Cập nhật: Tháng 1/2026 | Đơn giá thực tế từ 5.000+ dự án Khánh Phát Sports
Chi phí xây dựng sân bóng rổ tiêu chuẩn FIBA (28m × 15m, khoảng 420-450m²) dao động từ 75 triệu đến hơn 1 tỷ đồng, tùy thuộc vào loại mặt sân và mức độ hoàn thiện. Sơn acrylic cơ bản có đơn giá thấp nhất từ 175.000đ/m², trong khi sàn gỗ thể thao chuyên nghiệp lên đến 2.000.000đ/m².
Bài viết phân tích chi tiết từng hạng mục: kích thước sân phổ biến, chi phí mặt sân theo 5 loại vật liệu, chi phí nền móng và phụ kiện, tổng chi phí trọn gói, cùng các yếu tố ảnh hưởng giá thành. Đơn giá được cập nhật từ các dự án thực tế thi công trong năm 2025-2026 tại Việt Nam.
Tóm tắt nội dung:
- Bảng giá 5 loại mặt sân: Acrylic, PU, Tấm PP, PVC, Sàn gỗ
- Chi phí nền móng, trụ rổ, hàng rào, chiếu sáng
- Tổng chi phí trọn gói theo từng phân khúc
- 5 yếu tố ảnh hưởng chi phí xây sân
- Cách tối ưu ngân sách khi đầu tư

Chí Phí xây dựng 1 sân bóng rổ là bao nhiêu ?
Kích Thước Và Loại Sân Bóng Rổ Phổ Biến
Có 3 loại kích thước sân bóng rổ phổ biến tại Việt Nam: sân full court FIBA (28m × 15m), sân half-court (15m × 14m), và sân 3×3 (15m × 11m). Mỗi loại phù hợp với mục đích sử dụng và ngân sách khác nhau.
Sân FIBA khác sân NBA như thế nào? Sân FIBA có kích thước 28m × 15m (420m²), nhỏ hơn một chút so với sân NBA 28.65m × 15.24m (437m²). Sự khác biệt này không ảnh hưởng nhiều đến chi phí thi công.
| Loại sân | Kích thước | Diện tích | Đối tượng phù hợp | Mức đầu tư |
|---|---|---|---|---|
| Full court FIBA | 28m × 15m | 420m² | Trường đại học, CLB, trung tâm thể thao | 250 triệu – 1.4 tỷ |
| Half-court | 15m × 14m | 210m² | Trường học, khu dân cư, sân nhà | 100 – 300 triệu |
| Sân 3×3 | 15m × 11m | 165m² | Sân vườn, rooftop, khu vui chơi | 60 – 150 triệu |
| Sân mini 5×5 | 10m × 10m | 100m² | Sân gia đình, không gian nhỏ | 40 – 80 triệu |
Sân Tiêu Chuẩn FIBA (28m × 15m)
Sân FIBA 28m × 15m = 420m² là kích thước chuẩn quốc tế cho thi đấu chuyên nghiệp. Đây là lựa chọn của các trường đại học, trung tâm thể thao và CLB bóng rổ.
Thông số chi tiết theo quy định FIBA:
- Đường kẻ sân: rộng 5cm, màu trắng hoặc tương phản với mặt sân
- Vòng tròn giữa sân: đường kính 3.6m
- Chiều cao vành rổ: 3.05m tính từ mặt sân
- Kích thước bảng rổ: 1.8m × 1.05m
- Đường kính vành rổ: 45cm
Diện tích tối thiểu khi tính cả không gian trống xung quanh sân là 32m × 19m = 608m². Khoảng cách từ đường biên đến vật cản cần ít nhất 2m theo tiêu chuẩn an toàn.
Mức đầu tư sân full court: 250-700 triệu với mặt sân acrylic/PU ngoài trời, 650 triệu – 1.4 tỷ với sàn PVC hoặc gỗ trong nhà.
Sân Half-Court (15m × 14m)
Sân half-court 15m × 14m (~210m²) phù hợp không gian hạn chế, chi phí giảm khoảng 50% so với full court. Đây là nửa sân bóng rổ với 1 rổ duy nhất.
Kích thước thực tế có thể điều chỉnh từ 14-15m × 12-14m tùy diện tích mặt bằng có sẵn. Nhiều trường học và khu dân cư chọn loại sân này vì vừa đủ cho luyện tập và thi đấu phong trào.
Chi phí half-court dao động 100-300 triệu tùy vật liệu mặt sân. Acrylic cơ bản khoảng 100-150 triệu, PU cao cấp từ 200-300 triệu.
Sân half-court có thể chuyển đổi thành sân đa năng không? Hoàn toàn được. Nhiều dự án kết hợp kẻ vạch bóng rổ với cầu lông hoặc bóng chuyền trên cùng mặt sân.
Sân 3×3 Và Sân Mini
Sân 3×3 chính thức có kích thước 15m × 11m (165m²), chi phí từ 60-150 triệu. Đây là hình thức thi đấu Olympic với 3 người mỗi đội.
Sân mini 5×5 có kích thước linh hoạt từ 10m × 10m đến 12m × 12m. Loại này phù hợp cho sân vườn gia đình, rooftop hoặc góc khu vui chơi.
Ưu điểm lớn nhất: tiết kiệm diện tích và chi phí thấp hơn 60-70% so với full court. Với ngân sách dưới 100 triệu, sân 3×3 là lựa chọn hợp lý cho các hộ gia đình yêu bóng rổ.
Bảng Giá Chi Phí Mặt Sân Theo Loại Vật Liệu

Các loại vật liệu thi công sân bóng rổ.
Chi phí mặt sân chiếm 40-60% tổng đầu tư, dao động từ 175.000đ/m² (acrylic cơ bản) đến 2.000.000đ/m² (sàn gỗ thể thao). Có 5 loại mặt sân phổ biến tại Việt Nam: sơn acrylic, sơn PU, tấm PP lắp ghép, sàn PVC, và sàn gỗ.
| Loại mặt sân | Đơn giá (đ/m²) | Tổng chi phí sân 430m² | Ưu điểm | Nhược điểm | Phù hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| Sơn acrylic | 175.000 – 450.000 | 75 – 195 triệu | Giá rẻ, màu đẹp, thi công nhanh | Mài mòn sau 3-5 năm | Trường học, công viên |
| Sơn PU | 600.000 – 800.000 | 260 – 345 triệu | Đàn hồi, bền 5-8 năm | Giá cao hơn acrylic | Khu đô thị, doanh nghiệp |
| Tấm PP lắp ghép | 1.000.000 – 1.500.000 | 430 – 645 triệu | Tháo lắp linh hoạt, thoát nước tốt | Giá cao, có thể xô lệch | Sân tạm, sự kiện |
| Sàn PVC | 800.000 – 1.200.000 | 345 – 515 triệu | Đàn hồi cao, giảm chấn thương | Chỉ dùng trong nhà | Nhà thi đấu |
| Sàn gỗ thể thao | 1.500.000 – 2.000.000 | 645 – 860 triệu | Chuyên nghiệp nhất, nảy bóng tốt | Bảo trì phức tạp, giá rất cao | Thi đấu chuyên nghiệp |
Phương pháp phân loại dựa trên 3 tiêu chí: độ đàn hồi (khả năng giảm chấn), độ bền (tuổi thọ sử dụng), và môi trường lắp đặt (trong nhà hay ngoài trời).
Sơn Acrylic Ngoài Trời
Sơn acrylic là lựa chọn phổ biến nhất cho sân ngoài trời với đơn giá 175.000-450.000đ/m². Đây là loại sơn gốc nước, chịu UV tốt và có khả năng chống trơn trượt.
Cấu trúc sân acrylic gồm 5-7 lớp sơn phủ trên nền bê tông hoặc asphalt:
- Lớp 1-2: Sơn lót chống thấm
- Lớp 3-4: Sơn đệm (có cát mịn tạo độ ma sát)
- Lớp 5-7: Sơn phủ màu hoàn thiện
Thông số kỹ thuật:
- Độ dày tổng: 1.5-2.5mm
- Hệ số ma sát: 0.4-0.6 (đạt chuẩn FIBA)
- Tuổi thọ: 3-5 năm tùy cường độ sử dụng
Chi phí chi tiết cho sân 430m²:
- Acrylic cơ bản (5 lớp): 75-100 triệu
- Acrylic cao cấp (7 lớp, có lớp đệm giảm chấn): 150-195 triệu
Ưu điểm: giá thành thấp nhất trong các loại mặt sân, màu sắc đa dạng (xanh, đỏ, xám…), thi công nhanh (5-7 ngày). Nhược điểm: bị mài mòn theo thời gian, cần sơn lại sau 3-5 năm.
Sơn acrylic phù hợp với trường học, công viên và sân tập cộng đồng nơi ngân sách hạn chế nhưng cần mặt sân đủ tiêu chuẩn.
Sơn PU Cao Cấp
Sơn PU (Polyurethane) có đơn giá 600.000-800.000đ/m², phù hợp sân chất lượng cao và thi đấu bán chuyên nghiệp. Đây là loại sơn gốc nhựa polyurethane với độ đàn hồi vượt trội.
So sánh PU với Acrylic:
- Độ đàn hồi: PU cao hơn 40-50%
- Tuổi thọ: PU 5-8 năm (acrylic 3-5 năm)
- Giảm mỏi khớp: PU tốt hơn 30% nhờ khả năng hấp thụ lực
Chi phí sân 430m² với mặt sân PU: 260-345 triệu.
Cấu trúc sân PU gồm lớp lót + 2-3 lớp PU + lớp phủ bảo vệ. Thời gian thi công kéo dài hơn acrylic (7-10 ngày) do cần chờ khô giữa các lớp.
Ưu điểm: đàn hồi tốt giúp giảm mỏi chân và chấn thương khớp, bền hơn acrylic, màu sắc bền đẹp. Nhược điểm: giá cao gấp 2-3 lần acrylic, cần bảo dưỡng định kỳ.
Sơn PU phù hợp với khu đô thị, doanh nghiệp và CLB thể thao nơi ưu tiên chất lượng hơn chi phí.
Tấm PP Lắp Ghép (Modular Tiles)
Tấm PP lắp ghép có đơn giá 1.000.000-1.500.000đ/m², ưu điểm tháo lắp linh hoạt và thoát nước tốt. Đây là các tấm nhựa polypropylene dạng module, kích thước phổ biến 30×30cm hoặc 25×25cm.
Đặc điểm kỹ thuật:
- Độ dày: 15-20mm
- Chịu tải: 500-800 kg/m²
- Khe thoát nước có sẵn trên mỗi tấm
- Hệ thống khóa liên kết giữa các tấm
Chi phí sân 430m²: 430-645 triệu (chưa bao gồm nền).
Ưu điểm: tháo lắp dễ dàng, thoát nước nhanh sau mưa, thay thế từng module khi hư hỏng, không cần sơn lại. Nhược điểm: giá cao, có thể xô lệch theo thời gian do co giãn nhiệt.
Tấm PP phù hợp cho sân tạm thời, sự kiện thể thao, rooftop hoặc nơi cần di chuyển sân.
Sàn PVC Trong Nhà
Sàn PVC thể thao có đơn giá 800.000-1.200.000đ/m², là tiêu chuẩn cho nhà thi đấu trong nhà. Đây là loại sàn vinyl cuộn, nhiều lớp với độ đàn hồi cao.
Thông số kỹ thuật:
- Độ dày: 4.5-8mm
- Chiều rộng cuộn: 1.5-2m
- Tuổi thọ: 8-15 năm
- Độ giảm chấn: 30-45%
Chi phí sân 430m²: 345-515 triệu.
Ưu điểm: đàn hồi cao nhất trong các loại mặt sân, giảm chấn thương hiệu quả, bảo dưỡng đơn giản (chỉ cần lau chùi), tuổi thọ dài. Nhược điểm: CHỈ dùng được trong nhà, cần nền phẳng tuyệt đối, giá đầu tư cao.
Sàn PVC phù hợp với nhà thi đấu, trung tâm thể thao và phòng gym chuyên nghiệp.
Sàn Gỗ Thể Thao Chuyên Nghiệp
Sàn gỗ thể thao có đơn giá 1.500.000-2.000.000đ/m², đạt tiêu chuẩn cao nhất cho thi đấu chuyên nghiệp (NBA, FIBA). Vật liệu thường là gỗ phong (maple) hoặc gỗ sồi với cấu trúc nhiều lớp.
Thông số kỹ thuật:
- Độ dày sàn gỗ: 18-22mm
- Hệ đế đàn hồi bên dưới: 60-100mm
- Tuổi thọ: 20-30 năm với bảo dưỡng đúng cách
- Độ nảy bóng: đạt chuẩn FIBA (>90%)
Chi phí sân 430m²: 645-860 triệu.
Ưu điểm: chuyên nghiệp nhất, độ nảy bóng hoàn hảo, thẩm mỹ cao, tuổi thọ rất dài. Nhược điểm: giá đầu tư rất cao, bảo trì phức tạp (đánh bóng, phủ lại định kỳ), chỉ dùng trong nhà có điều hòa độ ẩm.
Sàn gỗ phù hợp với nhà thi đấu chuyên nghiệp, giải đấu quốc gia và quốc tế.
Chi Phí Nền Móng Và Hạng Mục Phụ Trợ

Thi công sơn kẻ vạch sân bóng rổ.
Chi phí nền móng và phụ trợ chiếm 30-40% tổng đầu tư, từ 80-250 triệu tùy quy mô và tiêu chuẩn hoàn thiện. 4 hạng mục chính: nền móng (15-20%), trụ + bảng rổ (10-15%), hàng rào (5-10%), và hệ thống chiếu sáng (5-10%).
Chi Phí Nền Móng
Chi phí nền móng sân bóng rổ từ 30-70 triệu, bao gồm san lấp, bê tông cốt thép, và hệ thống thoát nước. Đây là hạng mục quyết định độ bền của toàn bộ sân.
Breakdown chi tiết cho sân 430m²:
- San lấp mặt bằng: 15.000-30.000đ/m² → 6-13 triệu
- Bê tông cốt thép M250: 200.000-350.000đ/m² → 86-150 triệu
- Hệ thống thoát nước (rãnh + hố ga): 10-20 triệu
Yêu cầu kỹ thuật nền sân:
- Độ dày bê tông: 10-15cm
- Độ phẳng: sai số ±3mm/3m
- Độ dốc thoát nước: 0.5-1%
- Thời gian chờ bê tông khô: 14-28 ngày
Có cần đổ bê tông mới nếu đã có nền cứng? Không nhất thiết. Nếu nền bê tông hoặc asphalt hiện có đủ phẳng và chắc, chỉ cần xử lý vết nứt và sơn phủ trực tiếp. Điều này tiết kiệm 30-50 triệu.
Trụ Và Bảng Rổ
Chi phí bộ trụ + bảng rổ từ 30-100 triệu/bộ. Sân full court cần 2 bộ, tổng 60-200 triệu.
Phân loại theo chất lượng:
- Trụ cố định phổ thông (thép sơn tĩnh điện, bảng nhựa): 15-25 triệu/bộ
- Trụ cố định cao cấp (thép mạ kẽm, bảng composite): 30-50 triệu/bộ
- Trụ di động có bánh xe (bảng kính cường lực): 40-100 triệu/bộ
Thông số chuẩn FIBA:
- Chiều cao vành rổ: 3.05m
- Kích thước bảng: 1.8m × 1.05m
- Đường kính vành: 45cm
- Khoảng cách từ bảng đến đường biên: 1.2m
Vật liệu bảng rổ ảnh hưởng lớn đến giá: kính cường lực (cao cấp, 10-15 triệu/bảng), composite (trung cấp, 5-8 triệu), nhựa (phổ thông, 2-4 triệu).
Hàng Rào Và Lưới Chắn
Chi phí hàng rào và lưới chắn từ 20-50 triệu, tùy chiều cao và vật liệu.
Loại hàng rào phổ biến:
- Lưới B40 mạ kẽm: 150.000-250.000đ/m²
- Hàng rào sắt sơn tĩnh điện: 300.000-500.000đ/m²
Chiều cao tiêu chuẩn: 3-4m để chắn bóng bay ra ngoài.
Tính toán cho sân 28m × 15m:
- Chu vi: ~86m
- Diện tích lưới (cao 3m): 258m²
- Chi phí lưới B40: 39-65 triệu
- Chi phí hàng rào sắt: 77-129 triệu
Nhiều sân trong khuôn viên trường học hoặc khu dân cư có thể tận dụng tường bao có sẵn, giảm chi phí hàng rào 50-70%.
Hệ Thống Chiếu Sáng
Chi phí hệ thống chiếu sáng sân bóng rổ từ 30-80 triệu, đảm bảo độ sáng 300-500 lux cho thi đấu.
Cấu hình tiêu chuẩn sân 28m × 15m:
- Số cột đèn: 4-6 cột (đặt dọc 2 bên sân)
- Công suất: 200-400W LED/cột
- Chiều cao cột: 6-8m
Chi phí breakdown:
- Cột đèn + móng: 5-10 triệu/cột
- Đèn LED: 3-8 triệu/bộ
- Hệ thống điện (dây, tủ điện, công lắp đặt): 10-20 triệu
Độ sáng tiêu chuẩn:
- Tập luyện: 200-300 lux
- Thi đấu nghiệp dư: 300-500 lux
- Thi đấu chuyên nghiệp: 500+ lux
Đèn LED được khuyến nghị thay vì đèn halogen vì tiết kiệm 50-60% điện năng và tuổi thọ cao hơn 3-5 lần.
Tổng Chi Phí Xây Dựng Sân Bóng Rổ Trọn Gói
Tổng chi phí trọn gói sân bóng rổ tiêu chuẩn FIBA (420-450m²) dao động từ 250-700 triệu (ngoài trời) đến 650 triệu – 1.4 tỷ (trong nhà cao cấp). Bảng dưới đây tổng hợp chi phí theo từng phân khúc:
| Phân khúc | Mặt sân | Nền móng | Trụ rổ (2 bộ) | Phụ trợ | TỔNG |
|---|---|---|---|---|---|
| Acrylic cơ bản | 75-100tr | 30-50tr | 60-100tr | 50-80tr | 250-350 triệu |
| Acrylic cao cấp | 150-195tr | 50-70tr | 100-150tr | 80-100tr | 400-500 triệu |
| PU ngoài trời | 260-345tr | 50-70tr | 100-150tr | 80-100tr | 500-700 triệu |
| PVC trong nhà | 345-515tr | 70-100tr | 100-150tr | 100-150tr | 650-900 triệu |
| Gỗ chuyên nghiệp | 645-860tr | 100-150tr | 150-200tr | 150-200tr | 1-1.4 tỷ |
Ghi chú: Giá chưa bao gồm thuế VAT 8%, có thể +/- 10% tùy địa phương và thời điểm thi công.
Tham khảo dịch vụ thi công sân bóng rổ trọn gói.
Khuyến nghị theo ngân sách:
Dưới 300 triệu: Chọn sơn acrylic cơ bản (5 lớp), trụ cố định phổ thông, lưới B40. Phù hợp trường học, sân phong trào.
300-500 triệu: Chọn acrylic cao cấp (7 lớp) hoặc PU, trụ cố định cao cấp, hệ thống chiếu sáng LED. Phù hợp khu đô thị, CLB nghiệp dư.
500 triệu – 1 tỷ: Chọn sàn PVC trong nhà hoặc PU cao cấp ngoài trời, trụ di động, hệ thống chiếu sáng chuyên nghiệp. Phù hợp trung tâm thể thao, doanh nghiệp.
Trên 1 tỷ: Chọn sàn gỗ chuyên nghiệp, hệ thống đầy đủ tiêu chuẩn FIBA. Phù hợp nhà thi đấu, giải đấu cấp quốc gia.
Yếu Tố Ảnh Hưởng Chi Phí Xây Dựng

Cần thi công sân bóng rổ liên hệ ngay Khánh Phát
5 yếu tố chính ảnh hưởng chi phí xây sân bóng rổ: loại mặt sân (40-60% tổng chi phí), kích thước sân (20-30%), vị trí địa lý (+10-20%), đối tượng sử dụng, và thời điểm thi công.
1. Loại mặt sân (40-60% tổng chi phí)
Đây là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất. Chênh lệch giữa acrylic (175.000đ/m²) và sàn gỗ (2.000.000đ/m²) lên đến 11 lần. Lựa chọn vật liệu quyết định phần lớn ngân sách.
2. Kích thước sân (20-30%)
Full court 420m² so với half court 210m²: chi phí giảm khoảng 50%. Sân 3×3 tiết kiệm 60-70% so với full court. Chọn kích thước phù hợp nhu cầu thực tế giúp tối ưu ngân sách.
3. Vị trí địa lý (+10-20%)
TP.HCM và Hà Nội có chi phí cao hơn 10-20% so với các tỉnh. Lý do: chi phí vận chuyển vật liệu, giá nhân công cao hơn, và các phí phụ trợ (đỗ xe, giấy phép…).
4. Đối tượng sử dụng
Trường học và công viên thường ưu tiên sơn acrylic vì ngân sách hạn chế. Khu đô thị và doanh nghiệp sẵn sàng đầu tư PU hoặc PVC vì ưu tiên chất lượng và độ bền.
5. Thời điểm thi công
Mùa mưa (tháng 6-10 ở miền Bắc, 5-11 ở miền Nam) khiến chi phí tăng 5-10% do thời gian thi công kéo dài và phát sinh bảo vệ công trình. Thi công mùa khô giúp tiết kiệm chi phí và đảm bảo chất lượng.
Làm Thế Nào Để Tối Ưu Chi Phí Xây Sân?
Tối ưu chi phí xây sân bóng rổ bằng 5 cách: chọn vật liệu phù hợp mục đích, tận dụng nền có sẵn, lập kế hoạch đúng mùa, chọn nhà thầu trọn gói, và dự phòng 5-10% ngân sách.
Cách 1: Chọn vật liệu phù hợp, không cần cao cấp nhất
Trường học không cần sàn gỗ chuyên nghiệp. Acrylic cơ bản hoàn toàn đáp ứng nhu cầu luyện tập và thi đấu phong trào, tiết kiệm 50-70% so với PU hoặc PVC.
Cách 2: Tận dụng nền cứng có sẵn
Nếu đã có nền bê tông hoặc sân xi măng, chỉ cần xử lý bề mặt và sơn phủ. Tiết kiệm 30-50 triệu chi phí đổ bê tông mới.
Cách 3: Thi công mùa khô
Tránh thi công tháng 6-10 (miền Bắc) hoặc 5-11 (miền Nam). Mùa khô giúp tiết kiệm 5-10% chi phí và đảm bảo chất lượng sơn phủ.
Cách 4: Chọn nhà thầu trọn gói uy tín
Thuê riêng lẻ từng hạng mục (nền, sơn, trụ rổ, điện…) thường đội giá 10-15% so với gói trọn gói. Đơn vị trọn gói chịu trách nhiệm toàn bộ, tránh được tình trạng đổ lỗi khi phát sinh vấn đề.
Cách 5: Dự phòng 5-10% cho phát sinh
Các công trình thực tế luôn có phát sinh: xử lý nền yếu, thay đổi thiết kế, tăng giá vật liệu… Dự phòng ngân sách giúp tránh dở dang công trình.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Chi Phí Sân Bóng Rổ

1 số câu hỏi thường gặp khi thi công sân bóng
Nên Chọn Sơn Acrylic Hay PU Cho Sân Ngoài Trời?
Chọn acrylic nếu ngân sách hạn chế và tần suất sử dụng thấp-trung bình. Chọn PU nếu cần độ bền cao và sử dụng thường xuyên.
So sánh nhanh:
- Acrylic: rẻ hơn 50%, tuổi thọ 3-5 năm, phù hợp trường học
- PU: đắt hơn, tuổi thọ 5-8 năm, đàn hồi tốt hơn, phù hợp doanh nghiệp và CLB
Chi Phí Bảo Trì Sân Bóng Rổ Hàng Năm Là Bao Nhiêu?
Chi phí bảo trì sân bóng rổ từ 5-20 triệu/năm, tùy loại mặt sân.
Breakdown:
- Sơn acrylic: 5-10 triệu/năm (vệ sinh, sửa vết nứt nhỏ). Sơn lại sau 3-5 năm: 50-100 triệu
- Sơn PU: 3-5 triệu/năm (vệ sinh, bảo dưỡng định kỳ)
- Sàn gỗ: 10-20 triệu/năm (đánh bóng, phủ lại, kiểm soát độ ẩm)
Thời Gian Thi Công Sân Bóng Rổ Bao Lâu?
Thời gian thi công sân bóng rổ tiêu chuẩn từ 15-30 ngày, tùy loại mặt sân và thời tiết.
Breakdown:
- Nền móng (nếu đổ mới): 7-14 ngày (bao gồm thời gian chờ bê tông khô 14-28 ngày)
- Mặt sân acrylic: 5-7 ngày
- Mặt sân PU: 7-10 ngày
- Lắp đặt phụ kiện (trụ rổ, lưới, đèn): 2-3 ngày
Có Thể Thi Công Sân Bóng Rổ Trên Sân Thượng Không?
Có thể thi công sân bóng rổ trên sân thượng với 3 điều kiện: tải trọng sàn đủ (≥500kg/m²), hệ thống chống thấm tốt, và sử dụng vật liệu nhẹ.
Lưu ý:
- Kiểm tra kết cấu chịu lực với kỹ sư xây dựng trước khi thi công
- Thi công hệ thống thoát nước riêng, không để nước đọng
- Khuyến nghị: tấm PP lắp ghép hoặc sơn acrylic (nhẹ, thoát nước tốt)
Liên Hệ Khánh Phát Sports
Khánh Phát Sports có 16 năm kinh nghiệm thi công sân bóng rổ với 5.000+ dự án hoàn thành trên 63 tỉnh thành. Chúng tôi cung cấp dịch vụ trọn gói từ khảo sát, thiết kế đến thi công và bảo hành.
Hotline: 0879 881 881 (Tư vấn miễn phí 24/7)
Văn phòng:
- Miền Bắc: 34 đường 800A, Nghĩa Đô, Cầu Giấy, Hà Nội
- Miền Trung: 195 Nguyễn Hữu Thọ, Hòa Thuận Tây, Hải Châu, Đà Nẵng
Cam kết:
- Báo giá + Khảo sát MIỄN PHÍ
- Bảo hành công trình lên đến 5 năm
- Hoàn thành đúng tiến độ cam kết
- Đơn giá cạnh tranh, không phát sinh ẩn
Liên hệ ngay để nhận báo giá chi tiết cho dự án sân bóng rổ của bạn!
Bài viết được biên soạn bởi đội ngũ kỹ thuật Khánh Phát Sports, dựa trên kinh nghiệm thi công 5.000+ dự án sân thể thao từ năm 2010.


