Giá cỏ nhân tạo dao động từ 40.000 đến 450.000đ/m² tùy loại sân: sân vườn 40.000-120.000đ/m², sân bóng 95.000-280.000đ/m², sân golf 250.000-450.000đ/m². Với hơn 5.000 dự án thi công từ năm 2010, Khánh Phát Sports tổng hợp bảng giá chi tiết giúp bạn chọn loại cỏ phù hợp ngân sách và mục đích sử dụng.
Sân vườn gia đình thường chọn cỏ 2-3cm với giá 55.000-85.000đ/m² vì cân bằng giữa độ mềm và chi phí. Sân bóng kinh doanh phổ biến dùng cỏ DTEX 8.000 từ 95.000đ/m² để tiết kiệm chi phí, hoặc DTEX 10.000+ từ 130.000đ/m² nếu muốn bền lâu hơn. Sân golf yêu cầu cỏ putting chuyên dụng từ 350.000đ/m² với bề mặt siêu mịn để bóng lăn chuẩn.
Bài viết này cung cấp giá từng loại cỏ theo chiều cao sợi và DTEX. Bạn có thể dùng các thông số dưới đây để tính chi phí cho dự án, so sánh giữa các phân khúc, và quyết định nên mua cỏ cuộn hay thuê thi công trọn gói.

3 loại cỏ nhân tạo phổ biến với mức giá khác nhau
Giá cỏ nhân tạo sân vườn là bao nhiêu?
Giá cỏ nhân tạo sân vườn từ 40.000 đến 120.000đ/m², tùy chiều cao sợi. Đây là loại rẻ nhất trong 3 loại vì yêu cầu kỹ thuật thấp hơn sân bóng và sân golf.
Cỏ sân vườn có chiều cao sợi từ 15-40mm. Ứng dụng chính gồm trang trí sân vườn gia đình, ban công, sân thượng, khu vui chơi trẻ em, và tiểu cảnh.
Tại sao sân vườn chọn cỏ nhân tạo? Xanh quanh năm mà không cần tưới nước. An toàn cho trẻ em vì không có thuốc trừ sâu, không côn trùng. Tiết kiệm 90% chi phí bảo dưỡng so với cỏ thật – không cắt tỉa, không bón phân, không lo cháy nắng.
| Loại cỏ sân vườn | Chiều cao sợi | Giá/m² | Độ bền |
|---|---|---|---|
| Cỏ 1.5-2cm | 15-20mm | 40.000-55.000đ | 5-6 năm |
| Cỏ 2-3cm | 20-30mm | 55.000-85.000đ | 6-8 năm |
| Cỏ 3-4cm | 30-40mm | 85.000-120.000đ | 7-10 năm |
Cỏ sân vườn 1.5-2cm
Cỏ sân vườn 1.5-2cm có giá 40.000-55.000đ/m², phù hợp trang trí tường, ban công, nơi ít đi lại.
Thông số kỹ thuật: chiều cao sợi 15-20mm, trọng lượng 1.000-1.400g/m². Độ bền 5-6 năm với điều kiện sử dụng bình thường.
Loại này có giá tốt nhất trong dòng sản phẩm Khánh Phát. Dễ cắt dán, phù hợp DIY. Nhưng không êm chân bằng cỏ dày hơn, không nên dùng cho khu vực trẻ em chơi nhiều.
So với cỏ 2-3cm: rẻ hơn 25-35%. So với cỏ 3-4cm: rẻ hơn 50-55%. Nếu chỉ cần phủ xanh tường hoặc tiểu cảnh, loại này đủ dùng.
Cỏ sân vườn 2-3cm
Cỏ sân vườn 2-3cm có giá 55.000-85.000đ/m², là loại phổ biến nhất cho gia đình với độ mềm vừa phải và giá hợp lý.
Thông số kỹ thuật: chiều cao sợi 20-30mm, trọng lượng 1.200-1.800g/m². Độ bền 6-8 năm outdoor.
Trong 5.000+ dự án của Khánh Phát, cỏ 2-3cm chiếm 65% đơn hàng sân vườn. Lý do? Êm chân cho trẻ chơi, màu xanh tự nhiên, giá dưới 100.000đ/m². Gia đình 4 người, sân vườn 30-50m², chi phí chỉ 1,6-4,2 triệu đồng.
Ứng dụng phổ biến: sân vườn gia đình, sân chơi trẻ em, khu vực picnic và BBQ, sân thượng căn hộ. Nếu chưa biết chọn loại nào, bắt đầu với 2-3cm là an toàn nhất.
Cỏ sân vườn 3-4cm
Cỏ sân vườn 3-4cm có giá 85.000-120.000đ/m², thuộc phân khúc cao cấp với độ dày và mềm mại như cỏ thật.
Thông số kỹ thuật: chiều cao sợi 30-40mm, trọng lượng 1.800-2.500g/m². Độ bền 7-10 năm.
Đặc điểm cao cấp: sợi bi-color (2 tông xanh) giống cỏ thật, độ đàn hồi cao – phục hồi nhanh sau khi giẫm, thoát nước tốt.
Với giá 100.000đ/m², sân vườn 50m² = 5 triệu đồng. So với cỏ thật: tiết kiệm 2-3 triệu/năm tiền cắt tỉa, tưới nước, bón phân. Hoàn vốn sau 2 năm, sử dụng thêm 5-8 năm miễn phí.
Phù hợp cho: biệt thự, resort, khu vui chơi trẻ em chuyên nghiệp, sân vườn yêu cầu thẩm mỹ cao.
Giá cỏ nhân tạo sân bóng là bao nhiêu?

Cỏ nhân tạo sân bóng 6600 dtex.
Giá cỏ nhân tạo sân bóng từ 95.000 đến 280.000đ/m², cao hơn sân vườn do yêu cầu chịu lực va chạm và có lớp đệm cao su.
Cỏ sân bóng có chiều cao sợi 40-60mm, DTEX từ 8.000 trở lên. Khác với sân vườn, sân bóng cần thêm lớp cát silica và cao su SBR để tạo độ êm khi ngã. DTEX 8.000 là mức phổ biến nhất vì giá tốt mà vẫn đảm bảo chất lượng chơi bóng.
| Phân khúc | Giá/m² | DTEX | Phù hợp |
|---|---|---|---|
| Tiết kiệm | 95.000-130.000đ | 8.000-9.000 | Sân tập, trường học, kinh doanh tiết kiệm |
| Tiêu chuẩn | 130.000-180.000đ | 10.000-12.000 | Kinh doanh cho thuê lâu dài |
| Cao cấp | 180.000-280.000đ | 12.000-14.000 | Thi đấu chuyên nghiệp, FIFA Quality |
Cỏ sân bóng mini (5-7 người)
Cỏ sân bóng mini có giá phổ biến từ 95.000-180.000đ/m² tùy DTEX và nhu cầu sử dụng.
Thực tế thi công 2.000+ sân bóng cho thấy: DTEX 8.000 là mức được chọn nhiều nhất vì giá tốt mà vẫn đảm bảo chất lượng. Nhiều chủ sân kinh doanh dùng loại này để tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu. Nếu muốn sân bền hơn 5-7 năm với tần suất cao, có thể nâng lên DTEX 10.000+.
Chi phí sân 5 người (800m²) với cỏ DTEX 8.000:
– Cỏ: 800 x 110.000 = 88 triệu
– Cát + cao su + thi công: 80 triệu
– Tổng: ~170 triệu (trọn gói ~200-230 triệu bao gồm lưới, khung thành, đèn)
Với giá thuê 150.000-200.000đ/giờ và tỷ lệ lấp đầy 60-70%, hoàn vốn sau 10-14 tháng. Đây là lý do sân bóng mini vẫn là kênh đầu tư hấp dẫn.
Cỏ sân bóng 11 người tiêu chuẩn FIFA
Cỏ sân bóng 11 người tiêu chuẩn FIFA có giá 180.000-280.000đ/m², cao nhất trong phân khúc sân bóng.
Yêu cầu kỹ thuật: DTEX 12.000-14.000, cỏ phải đạt chứng nhận FIFA Quality hoặc FIFA Quality Pro để tổ chức thi đấu chính thức.
Chi phí sân 11 người (7.000m²):
– Cỏ FIFA Quality: 7.000 x 220.000 = 1,54 tỷ
– Lớp đệm + thi công: 600 triệu
– Tổng: ~2,1 tỷ (chưa kể hệ thống chiếu sáng, khán đài)
Loại này dành cho: sân thi đấu chuyên nghiệp, trung tâm huấn luyện thể thao, học viện bóng đá. Không khuyến khích cho sân kinh doanh cho thuê vì chi phí quá cao so với doanh thu.
Giá cỏ nhân tạo sân golf là bao nhiêu?

Cỏ sân golf mặt trước và sau
Giá cỏ nhân tạo sân golf từ 250.000 đến 450.000đ/m², cao nhất trong 3 loại do yêu cầu kỹ thuật đặc biệt cho putting.
Cỏ sân golf có mật độ dày đặc hơn cỏ thường để bóng lăn chuẩn. Chiều cao sợi thấp (10-35mm) tạo bề mặt mịn như nhung.
| Loại cỏ golf | Chiều cao sợi | Giá/m² | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Putting green | 10-15mm | 350.000-450.000đ | Tập putting tại nhà |
| Fairway | 20-25mm | 280.000-350.000đ | Khu vực đánh bóng |
| Rough | 25-35mm | 250.000-300.000đ | Khu vực bao quanh |
Cỏ putting green
Cỏ putting green có giá 350.000-450.000đ/m², đắt nhất vì yêu cầu bóng lăn chuẩn như sân golf thật.
Thông số: chiều cao sợi 10-15mm, trọng lượng 2.500-3.200g/m². Bề mặt cực mịn, không có sợi cỏ nổi lên gây cản bóng.
Chi phí putting green 30m² (sân nhà):
– Cỏ: 30 x 400.000 = 12 triệu
– Lớp lót + thi công: 5 triệu
– Tổng: ~17 triệu
Với golfer tập putting tại nhà, đầu tư 15-20 triệu cho putting green 25-40m² giúp tiết kiệm thời gian đến sân tập và phí thuê sân.
Lưu ý: cỏ putting rẻ dưới 300.000đ/m² thường không đảm bảo độ mịn. Bóng lăn không chuẩn sẽ tạo thói quen sai khi ra sân thật.
Cỏ fairway và rough
Cỏ fairway có giá 280.000-350.000đ/m², cỏ rough 250.000-300.000đ/m².
Fairway có chiều cao sợi 20-25mm, bề mặt mịn vừa đủ để swing và chipping. Rough có sợi dài hơn (25-35mm) để tạo độ khó như sân thật.
Dự án sân golf mini tại nhà thường kết hợp: 40% putting green + 40% fairway + 20% rough. Với diện tích 100m², chi phí khoảng 30-35 triệu đồng.
Làm sao chọn loại cỏ nhân tạo phù hợp?

Chọn đúng cỏ nhân tạo phù hợp tối ưu chi đầu tư.
Chọn cỏ nhân tạo dựa trên 3 yếu tố: mục đích sử dụng, ngân sách, và diện tích. Sân vườn gia đình chọn cỏ 2-3cm (55.000-85.000đ/m²), sân bóng kinh doanh chọn DTEX 10.000+ (130.000đ/m²+), sân golf chọn putting green chuyên dụng (350.000đ/m²+).
Theo mục đích sử dụng:
– Trang trí tường, ban công, ít đi lại → Cỏ sân vườn 1.5-2cm → 40.000-55.000đ/m²
– Sân vườn gia đình, trẻ em chơi → Cỏ sân vườn 2-3cm → 55.000-85.000đ/m²
– Biệt thự, resort, yêu cầu thẩm mỹ cao → Cỏ sân vườn 3-4cm → 85.000-120.000đ/m²
– Sân bóng kinh doanh cho thuê → DTEX 10.000+ → 130.000-180.000đ/m²
– Sân thi đấu chuyên nghiệp → FIFA Quality → 180.000-280.000đ/m²
– Tập golf tại nhà → Putting green → 350.000-450.000đ/m²
Theo ngân sách:
– Dưới 50 triệu: Sân vườn nhỏ 30-50m² với cỏ 2-3cm
– 50-100 triệu: Sân vườn 50-100m² với cỏ cao cấp hoặc sân bóng mini cũ cải tạo
– 200-260 triệu: Sân bóng 5 người mới hoàn chỉnh
– 350-450 triệu: Sân bóng 7 người hoặc 2 sân 5 người
Bạn có mặt bằng và chưa biết nên làm loại sân nào? Gửi ảnh mặt bằng + mục đích sử dụng, Khánh Phát tư vấn loại cỏ phù hợp trong 30 phút. Xem thêm quy trình thi công sân cỏ nhân tạo để hiểu các bước triển khai.
Chi phí thi công cỏ nhân tạo trọn gói
Chi phí thi công cỏ nhân tạo trọn gói thêm 80.000-200.000 VNĐ/m² ngoài giá cỏ, bao gồm san nền, lót đệm, trải cỏ, và hoàn thiện.
Chi tiết từng hạng mục:
– San nền, đầm chặt: 15.000-30.000đ/m²
– Lớp lót (đá dăm/cát): 20.000-40.000đ/m²
– Keo dán, băng nối: 10.000-20.000đ/m²
– Nhân công trải cỏ: 25.000-50.000đ/m²
– Cát + cao su (chỉ sân bóng): 50.000-80.000đ/m²
Ví dụ chi phí thực tế:
Sân vườn 50m² (cỏ 2-3cm):
– Cỏ: 50 x 70.000 = 3,5 triệu
– Thi công: 50 x 100.000 = 5 triệu
– Tổng: 8,5 triệu (trọn gói)
Sân bóng 5 người (800m²):
– Cỏ DTEX 10.000: 800 x 150.000 = 120 triệu
– Thi công + đệm: 800 x 130.000 = 104 triệu
– Tổng: 224 triệu (trọn gói ~240-260 triệu bao gồm phụ kiện)
Nên tự làm hay thuê thi công? Sân vườn nhỏ dưới 30m² có thể DIY với keo dán, tiết kiệm 50% công. Sân lớn hơn 50m² nên thuê chuyên nghiệp để đảm bảo mối nối kín, cỏ phẳng đều.
Khánh Phát thi công trọn gói từ 1-7 ngày tùy diện tích, bảo hành 5 năm. Xem chi tiết dịch vụ thi công sân cỏ nhân tạo.
Yếu tố ảnh hưởng giá cỏ nhân tạo
4 yếu tố ảnh hưởng giá cỏ nhân tạo: chiều cao sợi, DTEX (độ dày sợi), nguyên liệu, và số lượng đặt hàng. Hiểu các yếu tố này giúp bạn không bị “hớ” khi mua.
DTEX (độ dày sợi – quan trọng nhất với sân bóng):
DTEX đo độ dày của sợi cỏ, càng cao càng bền và đắt hơn. Với sân bóng: DTEX 8.000 phổ biến nhất vì giá tốt, DTEX 10.000-12.000 cho sân kinh doanh lâu dài, DTEX 12.000+ cho thi đấu chuyên nghiệp.
Chiều cao sợi:
Sợi càng dài, giá càng cao vì tốn nhiều nguyên liệu hơn. Cỏ sân vườn 15-40mm, cỏ sân bóng 40-60mm. Tăng 10mm chiều cao → tăng khoảng 10-15% giá.
Nguyên liệu:
PP (polypropylene) rẻ nhất nhưng ít bền, dễ phai màu. PE (polyethylene) phổ biến và bền hơn. PE + PP blend thuộc phân khúc cao cấp. Sợi mono đắt hơn sợi fibrillated nhưng mềm mại và tự nhiên hơn.
Số lượng đặt hàng:
Mua dưới 100m² theo giá lẻ. 100-500m² được giảm 5-10%. Trên 500m² được giảm 10-20%. Đây là lý do sân bóng kinh doanh có giá/m² thấp hơn sân vườn nhỏ.
Khánh Phát nhập khẩu trực tiếp từ nhà máy, cắt bớt trung gian nên giá tốt hơn thị trường với cùng chất lượng.
Câu hỏi thường gặp về giá cỏ nhân tạo

Cần thi công sân cỏ nhân tạo liên hệ khánh phát.
Mua cỏ nhân tạo ở đâu uy tín?
Mua cỏ nhân tạo uy tín tại các đơn vị có showroom, có mẫu thực tế, có hợp đồng bảo hành rõ ràng, và có dự án đã thi công để tham khảo.
Tiêu chí chọn nhà cung cấp uy tín:
– Có showroom với mẫu cỏ thực tế để sờ, so sánh
– Có hợp đồng bảo hành rõ ràng (tối thiểu 3 năm)
– Có portfolio dự án đã thi công
– Có nhân viên kỹ thuật tư vấn (không chỉ sale)
– Nhập khẩu trực tiếp với C/O, hóa đơn rõ ràng
Khánh Phát Sports – 15 năm kinh nghiệm, 5.000+ dự án toàn quốc, showroom tại Hà Nội (34 Đường 800A, Nghĩa Đô) và Đà Nẵng (195 Nguyễn Hữu Thọ). Tư vấn miễn phí qua hotline 0879 881 881.
Cỏ nhân tạo có bền không?
Cỏ nhân tạo có độ bền 5-10 năm tùy loại và điều kiện sử dụng. Sân vườn bền 6-8 năm, sân bóng 5-7 năm (do va chạm nhiều), sân golf 7-10 năm.
Yếu tố ảnh hưởng độ bền:
– Chất lượng nguyên liệu: PE bền hơn PP
– Mật độ sợi: cao = bền hơn
– Tần suất sử dụng: sân bóng cho thuê mòn nhanh hơn sân vườn
– UV resistance: cỏ kém chịu UV sẽ phai màu sau 2-3 năm
– Bảo dưỡng: vệ sinh định kỳ kéo dài tuổi thọ 20-30%
Mẹo bảo dưỡng: vệ sinh 1-2 lần/tháng bằng nước, chải cỏ ngược chiều sợi để giữ độ phồng, bổ sung cát/cao su cho sân bóng mỗi 6-12 tháng.
Cỏ sân vườn có an toàn cho trẻ em không?
Cỏ sân vườn nhân tạo an toàn cho trẻ em khi đạt chuẩn không chứa kim loại nặng, không hóa chất độc hại, và có chứng nhận SGS/TUV.
Đặc điểm an toàn của cỏ nhân tạo chất lượng:
– Không chứa chì, cadmium, thủy ngân
– Không thuốc trừ sâu như cỏ thật
– Bề mặt êm, không trơn trượt
– Không có côn trùng, rắn, kiến
– Không gây dị ứng da
Chứng nhận cần tìm:
– SGS: kiểm định chất lượng quốc tế
– TUV: tiêu chuẩn an toàn Châu Âu
– EN71: tiêu chuẩn an toàn đồ chơi trẻ em
100% cỏ sân vườn của Khánh Phát có chứng nhận SGS, phù hợp cho khu vui chơi trẻ em, trường mầm non, và gia đình có con nhỏ.
Cỏ nhân tạo có nóng khi trời nắng không?
Cỏ nhân tạo có thể nóng hơn cỏ thật 10-15°C khi trời nắng gắt. Tuy nhiên, cỏ chất lượng cao có công nghệ Cool Grass giảm nhiệt 20-30%.
Giải pháp giảm nhiệt:
– Chọn cỏ có lớp backing thoát nhiệt tốt
– Phun nước trước khi sử dụng (giảm nhiệt ngay lập tức)
– Trồng cây bóng mát xung quanh
– Sử dụng buổi sáng/chiều muộn thay vì giữa trưa
Với sân vườn gia đình, vấn đề nhiệt ít nghiêm trọng vì thường có bóng mát từ nhà và cây cối.
Giá cỏ nhân tạo năm 2025 có tăng không?
Giá cỏ nhân tạo năm 2025 dự kiến tăng 5-10% so với 2024 do chi phí nguyên liệu PE và vận chuyển quốc tế tăng.
Nếu có kế hoạch làm sân trong 6-12 tháng tới, nên đặt hàng sớm để giữ giá cũ. Khánh Phát cho phép đặt cọc 30% để giữ giá trong vòng 3 tháng.
Liên hệ báo giá cỏ nhân tạo
Khánh Phát Sports cung cấp cỏ nhân tạo và thi công trọn gói từ năm 2010. Với 15 năm kinh nghiệm và 5.000+ dự án hoàn thành, chúng tôi cam kết giá gốc nhà máy, bảo hành 5 năm, và thi công nhanh từ 1-7 ngày.
Hotline: 0879 881 881 (Tư vấn miễn phí 24/7)
Văn phòng Hà Nội: 34 Đường 800A, Nghĩa Đô, Cầu Giấy
Văn phòng Đà Nẵng: 195 Nguyễn Hữu Thọ, Hòa Thuận Tây, Hải Châu
Gửi ảnh mặt bằng qua Zalo để nhận báo giá chi tiết trong 30 phút. Miễn phí khảo sát tại chỗ cho dự án trên 100m².




